CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3034Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch314303400300江苏睢宁农村商业银行股份有限公司中山支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuji Branch314303400246江苏睢宁农村商业银行股份有限公司朱集支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beigou Branch314303600268江苏新沂农村商业银行股份有限公司北沟支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoqiao Branch314303600063江苏新沂农村商业银行股份有限公司草桥支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314303600348江苏新沂农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314303600305江苏新沂农村商业银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Suining Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulou Branch314303400279江苏睢宁农村商业银行股份有限公司朱楼支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314303600292江苏新沂农村商业银行股份有限公司城关支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314303600397江苏新沂农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314303600233江苏新沂农村商业银行股份有限公司城中支行
Hiển thị 5631–5640 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.