CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3036Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjing Road Branch314303600389江苏新沂农村商业银行股份有限公司南京路支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qipan Branch314303600102江苏新沂农村商业银行股份有限公司棋盘支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314303600006江苏新沂农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch314303600428江苏新沂农村商业银行股份有限公司人民路支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaodian Branch314303600135江苏新沂农村商业银行股份有限公司邵店支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiji Branch314303600178江苏新沂农村商业银行股份有限公司时集支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shudong Branch314303600241江苏新沂农村商业银行股份有限公司沭东支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangtang Branch314303600209江苏新沂农村商业银行股份有限公司双塘支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuxi Branch314303600313江苏新沂农村商业银行股份有限公司沭西支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangdian Branch314303600250江苏新沂农村商业银行股份有限公司唐店支行
Hiển thị 5651–5660 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.