CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3036Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiqiushan Branch314303600186江苏新沂农村商业银行股份有限公司踢球山支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wayao Branch314303600039江苏新沂农村商业银行股份有限公司瓦窑支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanglou Branch314303600080江苏新沂农村商业银行股份有限公司王楼支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohu Branch314303600151江苏新沂农村商业银行股份有限公司小湖支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindian Branch314303600143江苏新沂农村商业银行股份有限公司新店支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch314303600356江苏新沂农村商业银行股份有限公司新兴支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinli Branch314303600022江苏新沂农村商业银行股份有限公司新立支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Town Branch314303600284江苏新沂农村商业银行股份有限公司新安镇支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Road Branch314303600401江苏新沂农村商业银行股份有限公司新华路支行
Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaowan Branch Guzhen Branch314303600410江苏新沂农村商业银行股份有限公司窑湾支行古镇分理处
Hiển thị 5661–5670 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.