CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3036Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuhai Branch | 314303600321 | 江苏新沂农村商业银行股份有限公司徐海支行 |
| Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314303600014 | 江苏新沂农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yantou Branch | 314303600098 | 江苏新沂农村商业银行股份有限公司堰头支行 |
| Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongwu Branch | 314303600364 | 江苏新沂农村商业银行股份有限公司钟吾支行 |
| Jiangsu Xinyi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaowan Branch | 314303600071 | 江苏新沂农村商业银行股份有限公司窑湾支行 |
| Jiangsu Zhangjiagang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pizhou Branch | 314303500013 | 江苏张家港农村商业银行股份有限公司邳州支行 |
| Jiangsu Zhangjiagang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuzhou Yunlong Branch | 314303010013 | 江苏张家港农村商业银行股份有限公司徐州云龙支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Peixian Branch | 314303200352 | 苏州农村商业银行沛县支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Xinyi Branch | 314303600330 | 苏州农村商业银行新沂支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Xuzhou Gulou Branch | 314303020364 | 苏州农村商业银行徐州鼓楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.