CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0471Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanqiao Road Branch | 314121004712 | 河北元氏农村商业银行股份有限公司南桥路支行 |
| Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzuo Branch | 314121004593 | 河北元氏农村商业银行股份有限公司南佐支行 |
| Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 314121004657 | 河北元氏农村商业银行股份有限公司新城支行 |
| Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nansu Village Branch | 314121004616 | 河北元氏农村商业银行股份有限公司南苏村支行 |
| Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaotong Branch | 314121004501 | 河北元氏农村商业银行股份有限公司赵同支行 |
| Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhengzhuang Branch | 314121004577 | 河北元氏农村商业银行股份有限公司西正庄支行 |
| Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiwunv Branch | 314121006407 | 河北正定农村商业银行股份有限公司北五女支行 |
| Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songcao Branch | 314121004489 | 河北元氏农村商业银行股份有限公司宋曹支行 |
| Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wannian Branch | 314121004569 | 河北元氏农村商业银行股份有限公司万年支行 |
| Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314121000357 | 河北正定农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.