CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0666Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Industrial Park Branch314121006667河北元氏农村商业银行股份有限公司工业园支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaizhong Branch314121004681河北元氏农村商业银行股份有限公司槐中支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jicun Branch314121004608河北元氏农村商业银行股份有限公司姬村支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaiyang Branch314121004673河北元氏农村商业银行股份有限公司槐阳支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Koucun Branch314121004464河北元氏农村商业银行股份有限公司叩村支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heishuihe Branch314121004632河北元氏农村商业银行股份有限公司黑水河支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Macun Branch314121004552河北元氏农村商业银行股份有限公司马村支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyin Branch314121004472河北元氏农村商业银行股份有限公司南因支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianxian Branch314121004649河北元氏农村商业银行股份有限公司前仙支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yincun Branch314121004544河北元氏农村商业银行股份有限公司殷村支行
Hiển thị 541–550 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.