CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinleitou Branch314121000236河北辛集农村商业银行股份有限公司新垒头支行
Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinji Branch314121000252河北辛集农村商业银行股份有限公司辛集支行
Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghua Branch314121000130河北辛集农村商业银行股份有限公司兴华支行
Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijianfang Branch314121006056河北辛集农村商业银行股份有限公司一间房支行
Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonglixiang Branch314121000201河北辛集农村商业银行股份有限公司中里厢支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314121000488河北元氏农村商业银行股份有限公司
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizheng Branch314121004624河北元氏农村商业银行股份有限公司北正支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changchun Road Branch314121004497河北元氏农村商业银行股份有限公司长春路支行
Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangguzhuang Branch314121000197河北辛集农村商业银行股份有限公司张古庄支行
Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314121000033河北辛集农村商业银行股份有限公司新城支行
Hiển thị 521–530 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.