CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0458Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichu Branch314121004585河北元氏农村商业银行股份有限公司北褚支行
Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Commercial City Branch314121000092河北辛集农村商业银行股份有限公司商业城支行
Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangkou Branch314121000068河北辛集农村商业银行股份有限公司王口支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongdu Branch314121004456河北元氏农村商业银行股份有限公司东杜支行
Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weibo Branch314121000228河北辛集农村商业银行股份有限公司位伯支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyuanzhuang Branch314121004448河北元氏农村商业银行股份有限公司东原庄支行
Hebei Xinji Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianjiazhuang Branch314121000285河北辛集农村商业银行股份有限公司田家庄支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beisuyang Branch314121004510河北元氏农村商业银行股份有限公司北苏阳支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzheng Branch314121004528河北元氏农村商业银行股份有限公司东正支行
Hebei Yuanshi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhang Branch314121004536河北元氏农村商业银行股份有限公司东张支行
Hiển thị 531–540 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.