CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0254Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanniu Branch314121002543河北正定农村商业银行股份有限公司南牛支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshijiazhuang Branch314121006353河北正定农村商业银行股份有限公司南石家庄支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingshan Branch314121006659河北正定农村商业银行股份有限公司平山支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanlitun Branch314121002471河北正定农村商业银行股份有限公司三里屯支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiangzhen Branch314121006618河北正定农村商业银行股份有限公司强镇支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Street Branch314121002414河北正定农村商业银行股份有限公司胜利街支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmenli Branch314121002383河北正定农村商业银行股份有限公司东门里支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch314121006600河北正定农村商业银行股份有限公司市场支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songying Branch314121002318河北正定农村商业银行股份有限公司宋营支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianning Branch314121002439河北正定农村商业银行股份有限公司天宁支行
Hiển thị 581–590 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.