CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0233Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhaotong Branch314121002334河北正定农村商业银行股份有限公司西兆通支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangjiang Branch314121006281河北正定农村商业银行股份有限公司湘江支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xizhuang Branch314121006388河北正定农村商业银行股份有限公司西庄支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch314121002527河北正定农村商业银行股份有限公司新安支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'an Branch314121002455河北正定农村商业银行股份有限公司永安支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xueyuan Branch314121003306河北正定农村商业银行股份有限公司学苑支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanzhao Street Branch314121002367河北正定农村商业银行股份有限公司燕赵大街支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongtakou Branch314121006415河北正定农村商业银行股份有限公司中塔口支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuhe Branch314121002480河北正定农村商业银行股份有限公司朱河支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youchang Road Branch314121006304河北正定农村商业银行股份有限公司油厂路支行
Hiển thị 601–610 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.