CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1210Mã khu vực
0242Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengding Town Branch314121002422河北正定农村商业银行股份有限公司正定镇支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhufeng Branch314121006370河北正定农村商业银行股份有限公司珠峰支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinchengpu Branch314121002578河北正定农村商业银行股份有限公司新城铺支行
Hebei Zhengding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhufutun Branch314121002498河北正定农村商业银行股份有限公司诸福屯支行
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314143000206河北沧州农村商业银行股份有限公司
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Botou Xihuan Branch314144100444河北沧州农村商业银行股份有限公司泊头西环分理处
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Botou Yundong Branch314144100436河北沧州农村商业银行股份有限公司泊头运东分理处
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Botou Branch314144100428河北沧州农村商业银行股份有限公司泊头支行
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bohai New Area Branch314145100467河北沧州农村商业银行股份有限公司渤海新区支行
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dazhaozhuang Branch314143000335河北沧州农村商业银行股份有限公司大赵庄分理处
Hiển thị 611–620 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.