CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1430Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daodong Branch314143000327河北沧州农村商业银行股份有限公司道东分理处
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch314143000175河北沧州农村商业银行股份有限公司朝阳分理处
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangxian Branch314143100012河北沧州农村商业银行股份有限公司沧县支行
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongguang Branch314144700019河北沧州农村商业银行股份有限公司东光支行
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejiachang Branch314143000142河北沧州农村商业银行股份有限公司何家场分理处
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghua Branch314145100475河北沧州农村商业银行股份有限公司黄骅支行
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Technology Branch314143000343河北沧州农村商业银行股份有限公司河西科技支行
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch314143000038河北沧州农村商业银行股份有限公司解放路分理处
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Juguantun Branch314143000298河北沧州农村商业银行股份有限公司鞠官屯支行
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lishui Huating Branch314143000183河北沧州农村商业银行股份有限公司丽水花庭支行
Hiển thị 621–630 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.