CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3090Mã khu vực
0223Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenglou Branch314309002231江苏民丰农村商业银行股份有限公司郑楼支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Gengxu Branch314308300060江苏沭阳农村商业银行耿圩支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhou Road Branch314308300465江苏沭阳农村商业银行股份有限公司常州路支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Dongxiaodian Branch314308300176江苏沭阳农村商业银行东小店支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Road Branch314308300027江苏沭阳农村商业银行股份有限公司上海路支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianguan Branch314308300490江苏沭阳农村商业银行股份有限公司贤官分理处
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Hanshan Branch314308300336江苏沭阳农村商业银行韩山支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Guandun Branch314308300344江苏沭阳农村商业银行官墩支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huachong Branch314308300481江苏沭阳农村商业银行股份有限公司华冲分理处
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Huji Branch314308300125江苏沭阳农村商业银行胡集支行
Hiển thị 5931–5940 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.