CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3083Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Hudong Branch314308300301江苏沭阳农村商业银行湖东支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Jianling Branch314308300416江苏沭阳农村商业银行建陵支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Huachong Branch314308300369江苏沭阳农村商业银行华冲支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Gaoxu Branch314308300297江苏沭阳农村商业银行高墟支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Liheng Branch314308300184江苏沭阳农村商业银行李恒支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Liuji Branch314308300094江苏沭阳农村商业银行刘集支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Longmiao Branch314308300352江苏沭阳农村商业银行龙庙支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Beidingji Branch314308300449江苏沭阳农村商业银行北丁集支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Machang Branch314308300205江苏沭阳农村商业银行马厂支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Maoxu Branch314308300256江苏沭阳农村商业银行茆圩支行
Hiển thị 5941–5950 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.