CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3083Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Qixiong Branch314308300051江苏沭阳农村商业银行七雄支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Qingyihu Branch314308300393江苏沭阳农村商业银行青伊湖支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Clearing Center314308300457江苏沭阳农村商业银行清算中心
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Qianji Branch314308300133江苏沭阳农村商业银行钱集支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Miaotou Branch314308300272江苏沭阳农村商业银行庙头支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Longji Branch314308300086江苏沭阳农村商业银行陇集支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Sangxu Branch314308300385江苏沭阳农村商业银行桑墟支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Cross Branch314308300043江苏沭阳农村商业银行十字支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Shucheng Branch314308300117江苏沭阳农村商业银行沭城支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Tangjian Branch314308300192江苏沭阳农村商业银行汤涧支行
Hiển thị 5951–5960 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.