CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3083Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Yanji Branch314308300230江苏沭阳农村商业银行颜集支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314308300512江苏沭阳农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Yitao Branch314308300213江苏沭阳农村商业银行沂涛支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank established a branch314308300035江苏沭阳农村商业银行扎下支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Business Department314308300109江苏沭阳农村商业银行营业部
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Zhangji Branch314308300221江苏沭阳农村商业银行章集支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Yuelai Branch314308300078江苏沭阳农村商业银行悦来支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Zhouji Branch314308300141江苏沭阳农村商业银行周集支行
Jiangsu Shuyang Rural Commercial Bank Zhangxu Branch314308300150江苏沭阳农村商业银行张圩支行
Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Bancheng Branch314308600021江苏泗洪农村商业银行半城支行
Hiển thị 5971–5980 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.