CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3086Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Longji Branch | 314308600265 | 江苏泗洪农村商业银行龙集支行 |
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Shiji Branch | 314308600128 | 江苏泗洪农村商业银行石集支行 |
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Shuanggou Branch | 314308600048 | 江苏泗洪农村商业银行双沟支行 |
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Sihe Branch | 314308600056 | 江苏泗洪农村商业银行四河支行 |
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Qingyang Branch | 314308600110 | 江苏泗洪农村商业银行青阳支行 |
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Sunyuan Branch | 314308600177 | 江苏泗洪农村商业银行孙园支行 |
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Taiping Branch | 314308600273 | 江苏泗洪农村商业银行太平支行 |
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Weiying Branch | 314308600089 | 江苏泗洪农村商业银行魏营支行 |
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Tianganghu Branch | 314308600072 | 江苏泗洪农村商业银行天岗湖支行 |
| Jiangsu Sihong Rural Commercial Bank Shangtang Branch | 314308600101 | 江苏泗洪农村商业银行上塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.