CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3093Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Chengxi Branch | 314309300329 | 江苏泗阳农村商业银行城西支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Chengxiang Branch | 314309300185 | 江苏泗阳农村商业银行城厢支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Chuancheng Branch | 314309300048 | 江苏泗阳农村商业银行穿城支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Daxing Branch | 314309300257 | 江苏泗阳农村商业银行大兴支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Gaodu Branch | 314309300144 | 江苏泗阳农村商业银行高渡支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Branch | 314309300423 | 江苏泗阳农村商业银行股份有限公司滨河支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Road Branch | 314309300440 | 江苏泗阳农村商业银行股份有限公司上海路支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangji Branch | 314309300458 | 江苏泗阳农村商业银行股份有限公司王集分理处 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yurun Branch | 314309300431 | 江苏泗阳农村商业银行股份有限公司雨润支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunhe Branch | 314309300396 | 江苏泗阳农村商业银行股份有限公司运河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.