CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3093Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Peixu Branch | 314309300136 | 江苏泗阳农村商业银行裴圩支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Clearing Center | 314309300005 | 江苏泗阳农村商业银行清算中心 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Shiji Branch | 314309300101 | 江苏泗阳农村商业银行史集支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Sanzhuang Branch | 314309300056 | 江苏泗阳农村商业银行三庄支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Taoyuan Branch | 314309300337 | 江苏泗阳农村商业银行桃源支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Xinyuan Branch | 314309300152 | 江苏泗阳农村商业银行新袁支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Weixu Branch | 314309300089 | 江苏泗阳农村商业银行魏圩支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Yinxing Branch | 314309300281 | 江苏泗阳农村商业银行银星支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Wangji Branch | 314309300072 | 江苏泗阳农村商业银行王集支行 |
| Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Business Department | 314309300273 | 江苏泗阳农村商业银行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.