CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3110Mã khu vực
1000Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changshu Rural Commercial Bank Yancheng Branch314311010005常熟农村商业银行盐城分行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314311260337江苏滨海农村商业银行股份有限公司城西支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datao Branch314311260101江苏滨海农村商业银行股份有限公司大套支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baju Branch314311260169江苏滨海农村商业银行股份有限公司八巨支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiqiao Branch314311260021江苏滨海农村商业银行股份有限公司蔡桥支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314311260329江苏滨海农村商业银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongkan Branch314311260304江苏滨海农村商业银行股份有限公司东坎支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fudong Branch314311260388江苏滨海农村商业银行股份有限公司阜东支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongyu Branch314311260089江苏滨海农村商业银行股份有限公司通榆支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianchang Branch314311260097江苏滨海农村商业银行股份有限公司天场支行
Hiển thị 6061–6070 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.