CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3112Mã khu vực
6039Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314311260396江苏滨海农村商业银行股份有限公司新城支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuxun Branch314311260013江苏滨海农村商业银行股份有限公司五汛支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingang Branch314311260185江苏滨海农村商业银行股份有限公司新港支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhai Branch314311260361江苏滨海农村商业银行股份有限公司银海支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fanji Branch314311260257江苏滨海农村商业银行股份有限公司樊集支行
New branch of Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314311260370江苏滨海农村商业银行股份有限公司新建支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujian Branch314311260208江苏滨海农村商业银行股份有限公司淤尖支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanggou Branch314311260072江苏滨海农村商业银行股份有限公司獐沟支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenghong Branch314311260056江苏滨海农村商业银行股份有限公司正红支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiyuan Road Branch314311260423江苏滨海农村商业银行股份有限公司师苑路支行
Hiển thị 6071–6080 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.