CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3110Mã khu vực
2000Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tinghu Branch314311020006江苏常熟农村商业银行股份有限公司亭湖支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiju Branch314311620040江苏大丰农村商业银行股份有限公司白驹支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bufeng Branch314311030028江苏大丰农村商业银行股份有限公司步凤支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caomiao Branch314311620179江苏大丰农村商业银行股份有限公司草庙支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoyan Branch314311620031江苏大丰农村商业银行股份有限公司草堰支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changxin Branch314311620363江苏大丰农村商业银行股份有限公司常新支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314311620339江苏大丰农村商业银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314311620322江苏大丰农村商业银行股份有限公司城中支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuandong Branch314311620187江苏大丰农村商业银行股份有限公司川东支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuangye Branch314311620023江苏大丰农村商业银行股份有限公司创业支行
Hiển thị 6091–6100 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.