CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3116Mã khu vực
2020Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch314311620200江苏大丰农村商业银行股份有限公司南阳支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantuan Branch314311620138江苏大丰农村商业银行股份有限公司南团支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanlong Branch314311620267江苏大丰农村商业银行股份有限公司三龙支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindun Branch314311620259江苏大丰农村商业银行股份有限公司金墩支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sichahe Branch314311620306江苏大丰农村商业银行股份有限公司四岔河支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuzhuang Branch314311620058江苏大丰农村商业银行股份有限公司刘庄支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongshang Branch314311620218江苏大丰农村商业银行股份有限公司通商支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panyi Branch314311620154江苏大丰农村商业银行股份有限公司潘丿支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanying Branch314311620195江苏大丰农村商业银行股份有限公司万盈支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanwei Branch314311620066江苏大丰农村商业银行股份有限公司三圩支行
Hiển thị 6111–6120 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.