CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3116Mã khu vực
2009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzha Branch314311620099江苏大丰农村商业银行股份有限公司三渣支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenzao Branch314311620146江苏大丰农村商业银行股份有限公司沈灶支行
Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anfeng Branch314311711013江苏东台农村商业银行股份有限公司安丰支行
Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch314311743015江苏东台农村商业银行股份有限公司八里支行
Baozao Branch of Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314311734012江苏东台农村商业银行股份有限公司包灶支行
Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihai Road Branch314311700689江苏东台农村商业银行股份有限公司北海路支行
Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhe Road Branch314311747016江苏东台农村商业银行股份有限公司滨河路支行
Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch314311740017江苏东台农村商业银行股份有限公司东风支行
Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongting Branch314311732017江苏东台农村商业银行股份有限公司东亭支行
Jiangsu Dongtai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Branch314311728019江苏东台农村商业银行股份有限公司东台支行
Hiển thị 6131–6140 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.