CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3116Mã khu vực
2011Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xituan Branch314311620111江苏大丰农村商业银行股份有限公司西团支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohai Branch314311620120江苏大丰农村商业银行股份有限公司小海支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch314311620242江苏大丰农村商业银行股份有限公司新丰支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintuan Branch314311620082江苏大丰农村商业银行股份有限公司新团支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxinwa Branch314311620103江苏大丰农村商业银行股份有限公司洋心洼支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yancheng Fenghui Branch314311030010江苏大丰农村商业银行股份有限公司盐城丰汇支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department314311620015江苏大丰农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhua Branch314311620226江苏大丰农村商业银行股份有限公司裕华支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Branch314311620371江苏大丰农村商业银行股份有限公司中心支行
Jiangsu Dafeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314311620007江苏大丰农村商业银行股份有限公司清算中心
Hiển thị 6121–6130 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.