CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3093Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Zhongxing Branch314309300312江苏泗阳农村商业银行众兴支行
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Zhangjiayu Branch314309300064江苏泗阳农村商业银行张家圩支行
Jiangsu Siyang Rural Commercial Bank Zhuangxu Branch314309300013江苏泗阳农村商业银行庄圩支行
Suzhou Rural Commercial Bank Siyang Branch314309300304苏州农村商业银行泗阳支行
Zhangjiagang Rural Commercial Bank Suyu Branch314309000019张家港农村商业银行宿豫支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Batan Branch314311260177江苏滨海农村商业银行股份有限公司八滩支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhuai Branch314311260224江苏滨海农村商业银行股份有限公司滨淮支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314311261008江苏滨海农村商业银行股份有限公司
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chentao Branch314311260152江苏滨海农村商业银行股份有限公司陈涛支行
Jiangsu Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenzhu Branch314311260064江苏滨海农村商业银行股份有限公司陈铸支行
Hiển thị 6051–6060 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.