CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3113Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoqiao Branch314311300222江苏阜宁农村商业银行股份有限公司罗桥支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Goudun Branch314311300020江苏阜宁农村商业银行股份有限公司沟墩支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fucheng Branch314311300247江苏阜宁农村商业银行股份有限公司阜城支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314311300183江苏阜宁农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhuang Branch314311300079江苏阜宁农村商业银行股份有限公司施庄支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzao Branch314311300095江苏阜宁农村商业银行股份有限公司三灶支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuoji Branch314311300159江苏阜宁农村商业银行股份有限公司硕集支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wutan Branch314311300046江苏阜宁农村商业银行股份有限公司吴滩支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingou Branch314311300118江苏阜宁农村商业银行股份有限公司新沟支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314311300327江苏阜宁农村商业银行股份有限公司城南支行
Hiển thị 6191–6200 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.