CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3113Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314311300239江苏阜宁农村商业银行股份有限公司城中支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heli Branch314311300054江苏阜宁农村商业银行股份有限公司合利支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch314311300335江苏阜宁农村商业银行股份有限公司新区支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhai Branch314311300134江苏阜宁农村商业银行股份有限公司羊寨支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangji Branch314311300206江苏阜宁农村商业银行股份有限公司杨集支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yizhong Branch314311300298江苏阜宁农村商业银行股份有限公司益中支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yilin Branch314311300062江苏阜宁农村商业银行股份有限公司益林支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314311300011江苏阜宁农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoyankou Branch314311500136江苏建湖农村商业银行股份有限公司草堰口支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangxi Branch314311500144江苏建湖农村商业银行股份有限公司冈西支行
Hiển thị 6201–6210 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.