CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3110Mã khu vực
0061Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan New District Branch314311000616江苏盐城农村商业银行股份有限公司城南新区支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taitou Branch314311000528江苏盐城农村商业银行股份有限公司抬头支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314311000569江苏盐城农村商业银行股份有限公司新城支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingzhou Branch314311000456江苏盐城农村商业银行股份有限公司瀛洲支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch314311000114江苏盐城农村商业银行股份有限公司中兴支行
Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshui Branch314311100010江苏昆山农村商业银行股份有限公司响水支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Chenyang Branch314311400096江苏射阳农村商业银行陈洋支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Linhai Branch314311400029江苏射阳农村商业银行临海支行
Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangwei Branch314311100069江苏响水农村商业银行股份有限公司黄圩支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijiang Branch314311000091江苏盐城农村商业银行股份有限公司北蒋支行
Hiển thị 6291–6300 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.