CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3114Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Panwan Branch314311400174江苏射阳农村商业银行盘湾支行
Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanhe Branch314311100204江苏响水农村商业银行股份有限公司灌河支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtai Branch314311718486江苏盐城农村商业银行股份有限公司东台支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjian Branch314311000464江苏盐城农村商业银行股份有限公司黄尖支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longgang Branch314311000139江苏盐城农村商业银行股份有限公司龙冈支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandu Branch314311000368江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐渎支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangzhuang Branch314311000472江苏盐城农村商业银行股份有限公司张庄支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianyang Branch314311500030江苏建湖农村商业银行股份有限公司建阳支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Peiliu Branch314311500089江苏建湖农村商业银行股份有限公司裴刘支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandan Branch314311500064江苏建湖农村商业银行股份有限公司颜单支行
Hiển thị 6271–6280 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.