CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3110Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314311000000江苏盐城农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tinghu District Branch314311000350江苏盐城农村商业银行股份有限公司亭湖区支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu Branch314311000286江苏盐城农村商业银行股份有限公司新都支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanggang Branch314311500110江苏建湖农村商业银行股份有限公司上冈支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingjian Branch314311500511江苏建湖农村商业银行股份有限公司兴建支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch314311500407江苏建湖农村商业银行股份有限公司迎宾支行
Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianhu Branch314311500013江苏昆山农村商业银行股份有限公司建湖支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch314311000489江苏射阳农村商业银行股份有限公司庆丰支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Tsinghua Park Branch314311400342江苏射阳农村商业银行清华园支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Yanhai Branch314311000333江苏射阳农村商业银行盐海支行
Hiển thị 6251–6260 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.