CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3115Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindong Branch314311500224江苏建湖农村商业银行股份有限公司新东支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314311500345江苏建湖农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Funing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch314311300360江苏阜宁农村商业银行股份有限公司迎宾支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanggang Branch314311500110江苏建湖农村商业银行股份有限公司上冈支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314311500431江苏建湖农村商业银行股份有限公司城中支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingjian Branch314311500511江苏建湖农村商业银行股份有限公司兴建支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiufeng Branch314311500353江苏建湖农村商业银行股份有限公司秀丰支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandan Branch314311500064江苏建湖农村商业银行股份有限公司颜单支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanhe Branch314311500072江苏建湖农村商业银行股份有限公司沿河支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Branch314311500407江苏建湖农村商业银行股份有限公司迎宾支行
Hiển thị 6231–6240 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.