CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3111Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangnan Branch314311100132江苏响水农村商业银行股份有限公司响南支行
Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanggang Branch314311100036江苏响水农村商业银行股份有限公司双港支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch314311000278江苏盐城农村商业银行股份有限公司前进支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch314311000227江苏盐城农村商业银行股份有限公司新河支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhong Branch314311000536江苏盐城农村商业银行股份有限公司新中支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfeng Branch314311000593江苏盐城农村商业银行股份有限公司永丰支行
Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314311500538江苏建湖农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiwan Branch314311400463江苏射阳农村商业银行股份有限公司海湾分理处
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yancheng Theater Road Branch314311000497江苏射阳农村商业银行股份有限公司盐城剧场路支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Qianqiu Branch314311400045江苏射阳农村商业银行千秋支行
Hiển thị 6261–6270 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.