CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3060Mã khu vực
8703Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxiu Branch314306087039江苏南通农村商业银行股份有限公司钟秀支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuhang Branch314306087292江苏南通农村商业银行股份有限公司竹行支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongyi Branch314306047480江苏南通农村商业银行股份有限公司忠义支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanzao Branch314306047070江苏南通农村商业银行股份有限公司袁灶支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuxi Branch314306047115江苏南通农村商业银行股份有限公司余西支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch314306667715江苏启东农村商业银行股份有限公司长江支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingren Branch314306047238江苏南通农村商业银行股份有限公司兴仁支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhai New Town Branch314306667581江苏启东农村商业银行股份有限公司滨海新城支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bazhang Branch314306667670江苏启东农村商业银行股份有限公司巴掌分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixin Branch314306667233江苏启东农村商业银行股份有限公司北新支行
Hiển thị 6551–6560 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.