CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3066Mã khu vực
6779Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenfeng Construction Branch314306667799江苏启东农村商业银行股份有限公司文峰建筑支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjin Branch314306047527江苏南通农村商业银行股份有限公司新金支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohai Branch314306087284江苏南通农村商业银行股份有限公司小海支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahe Branch314306300188江苏如东农村商业银行股份有限公司岔河支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changbei Branch314306204709江苏如皋农村商业银行股份有限公司场北支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hezhuang Branch314306203909江苏如皋农村商业银行股份有限公司何庄支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhuang Branch314306202205江苏如皋农村商业银行股份有限公司石庄支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyao Branch314306202504江苏如皋农村商业银行股份有限公司吴窑支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanqiao Branch314306204008江苏如皋农村商业银行股份有限公司袁桥支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongshan Road Branch314306204303江苏如皋农村商业银行股份有限公司中山路支行
Hiển thị 6531–6540 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.