CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3060Mã khu vực
4741Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch314306047414江苏南通农村商业银行股份有限公司庆丰支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch314306087217江苏南通农村商业银行股份有限公司人民路支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinzao Branch314306087119江苏南通农村商业银行股份有限公司秦灶支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rengang Branch314306087047江苏南通农村商业银行股份有限公司任港支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanlidun Branch314306087364江苏南通农村商业银行股份有限公司三里墩支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyu Branch314306047455江苏南通农村商业银行股份有限公司三余支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shachang Branch314306047439江苏南通农村商业银行股份有限公司纱场支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 10 Branch314306047447江苏南通农村商业银行股份有限公司十总支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shinan Branch314306047334江苏南通农村商业银行股份有限公司石南支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Si'an Branch314306047375江苏南通农村商业银行股份有限公司四安支行
Hiển thị 6511–6520 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.