CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3060Mã khu vực
4730Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuqiao Branch314306047300江苏南通农村商业银行股份有限公司刘桥支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lujing Branch314306087071江苏南通农村商业银行股份有限公司芦泾支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxing Branch314306047158江苏南通农村商业银行股份有限公司南兴支行
Nantong Rural Commercial Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nandajie Branch314306047560江苏南通农村商业银行股份有限公司南大街支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Farm Branch314306087321江苏南通农村商业银行股份有限公司农场支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingdong Branch314306047262江苏南通农村商业银行股份有限公司平东支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingchao Branch314306047279江苏南通农村商业银行股份有限公司平潮支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingnan Branch314306047578江苏南通农村商业银行股份有限公司平南支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qi'an Branch314306047383江苏南通农村商业银行股份有限公司骑岸支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314306087006江苏南通农村商业银行股份有限公司清算中心
Hiển thị 6501–6510 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.