CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3060Mã khu vực
4739Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujia Branch314306047391江苏南通农村商业银行股份有限公司五甲支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongfu Avenue Branch314306087428江苏南通农村商业银行股份有限公司通富大道支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henggang Branch314306047199江苏南通农村商业银行股份有限公司横港支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingchao Branch314306047279江苏南通农村商业银行股份有限公司平潮支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch314306047414江苏南通农村商业银行股份有限公司庆丰支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch314306087217江苏南通农村商业银行股份有限公司人民路支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuelai Branch314306500155江苏海门农村商业银行股份有限公司悦来支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixing Branch314306047471江苏南通农村商业银行股份有限公司北兴支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianghai Branch314306087436江苏南通农村商业银行股份有限公司江海支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Si'an Branch314306047375江苏南通农村商业银行股份有限公司四安支行
Hiển thị 6481–6490 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.