CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3060Mã khu vực
4742Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eryao Branch314306047422江苏南通农村商业银行股份有限公司二爻支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangzha Branch314306087055江苏南通农村商业银行股份有限公司港闸支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eighth Factory Branch314306087022江苏南通农村商业银行股份有限公司八厂支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erjia Branch314306047061江苏南通农村商业银行股份有限公司二甲支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch314306047535江苏南通农村商业银行股份有限公司高新区支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyinshan Branch314306087276江苏南通农村商业银行股份有限公司观音山支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengxing Branch314306047463江苏南通农村商业银行股份有限公司恒兴支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiyan Branch314306047519江苏南通农村商业银行股份有限公司海晏支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henggang Branch314306047199江苏南通农村商业银行股份有限公司横港支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianghai Branch314306087436江苏南通农村商业银行股份有限公司江海支行
Hiển thị 6481–6490 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.