CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3060Mã khu vực
8719Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihua Branch314306087194江苏南通农村商业银行股份有限公司百花支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengyu Branch314306500278江苏海门农村商业银行股份有限公司正余支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangzao Branch314306047182江苏南通农村商业银行股份有限公司姜灶支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinle Branch314306047045江苏南通农村商业银行股份有限公司金乐支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxi Branch314306047037江苏南通农村商业银行股份有限公司金西支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxia Road Branch314306047543江苏南通农村商业银行股份有限公司金霞路支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyu Branch314306047088江苏南通农村商业银行股份有限公司金余支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuxugang Branch314306047617江苏南通农村商业银行股份有限公司九圩港支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ligang Branch314306047246江苏南通农村商业银行股份有限公司李港支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314306087160江苏南通农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hiển thị 6491–6500 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.