CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3065Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yudong Branch314306500260江苏海门农村商业银行股份有限公司余东支行
Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hai'an Branch314306102735江苏昆山农村商业银行股份有限公司海安支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dieshiqiao Branch314306047551江苏南通农村商业银行股份有限公司叠石桥支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chongchuan Branch314306087014江苏南通农村商业银行股份有限公司崇川支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenzhong Road Branch314306500350江苏海门农村商业银行股份有限公司镇中路支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sichuan-Hong Kong Branch314306047174江苏南通农村商业银行股份有限公司川港支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuelai Branch314306500155江苏海门农村商业银行股份有限公司悦来支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyu Branch314306047502江苏南通农村商业银行股份有限公司东余支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongshe Branch314306047107江苏南通农村商业银行股份有限公司东社支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314306087143江苏南通农村商业银行股份有限公司城北支行
Hiển thị 6471–6480 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.