CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3065Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijia Branch314306500227江苏海门农村商业银行股份有限公司四甲支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wannian Branch314306500163江苏海门农村商业银行股份有限公司万年支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangjia Branch314306500122江苏海门农村商业银行股份有限公司汤家支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiushan Branch314306500059江苏海门农村商业银行股份有限公司秀山支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghao Branch314306500235江苏海门农村商业银行股份有限公司王浩支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhai Branch314306500075江苏海门农村商业银行股份有限公司新海支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiupincheng Branch314306500333江苏海门农村商业银行股份有限公司绣品城支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixing Branch314306047471江苏南通农村商业银行股份有限公司北兴支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314306500018江苏海门农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenqiao Branch314306087098江苏南通农村商业银行股份有限公司陈桥支行
Hiển thị 6461–6470 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.