CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3060Mã khu vực
4706Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erjia Branch314306047061江苏南通农村商业银行股份有限公司二甲支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiyan Branch314306047519江苏南通农村商业银行股份有限公司海晏支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengyu Branch314306500278江苏海门农村商业银行股份有限公司正余支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxia Road Branch314306047543江苏南通农村商业银行股份有限公司金霞路支行
Nantong Rural Commercial Bank of Jiangsu Co., Ltd. Nandajie Branch314306047560江苏南通农村商业银行股份有限公司南大街支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangzha Branch314306087241江苏南通农村商业银行股份有限公司唐闸支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianxi Branch314306087372江苏南通农村商业银行股份有限公司天玺支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenfeng Branch314306087389江苏南通农村商业银行股份有限公司文峰支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigang Branch314306047342江苏南通农村商业银行股份有限公司石港支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzhou Branch314306047029江苏南通农村商业银行股份有限公司通州支行
Hiển thị 6521–6530 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.