CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3066Mã khu vực
6778Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314306667782江苏启东农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datong Branch314306667477江苏启东农村商业银行股份有限公司大同支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch314306667127江苏启东农村商业银行股份有限公司大兴支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghai Branch314306667410江苏启东农村商业银行股份有限公司东海支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayanggang Branch314306667645江苏启东农村商业银行股份有限公司大洋港支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314306667723江苏启东农村商业银行股份有限公司城中支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyuan Branch314306667557江苏启东农村商业银行股份有限公司东元支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Second Factory Branch314306667276江苏启东农村商业银行股份有限公司二厂分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Second Branch314306667397江苏启东农村商业银行股份有限公司二效分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongyuan Middle Road Branch314306667758江苏启东农村商业银行股份有限公司公园中路支行
Hiển thị 6561–6570 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.