CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3063Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chabei Branch314306300196江苏如东农村商业银行股份有限公司岔北支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengli Branch314306300379江苏如东农村商业银行股份有限公司丰利支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'an Branch314306300311江苏如东农村商业银行股份有限公司景安支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiang'an Branch314306202703江苏如皋农村商业银行股份有限公司江安支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingxiong Branch314306047326江苏南通农村商业银行股份有限公司英雄支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch314306667715江苏启东农村商业银行股份有限公司长江支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fifth Branch314306047359江苏南通农村商业银行股份有限公司五总支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingren Branch314306047238江苏南通农村商业银行股份有限公司兴仁支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingang Branch314306667250江苏启东农村商业银行股份有限公司新港支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch314306667532江苏启东农村商业银行股份有限公司向阳支行
Hiển thị 6581–6590 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.