CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3066Mã khu vực
6732Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiulong Branch314306667321江苏启东农村商业银行股份有限公司久隆支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianghai Road Branch314306667774江苏启东农村商业银行股份有限公司江海路支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangxia Village Branch314306667493江苏启东农村商业银行股份有限公司江夏村分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junan Branch314306667372江苏启东农村商业银行股份有限公司聚南分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huilong Branch314306667039江苏启东农村商业银行股份有限公司汇龙支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Juyang Branch314306667047江苏启东农村商业银行股份有限公司聚阳分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huihe Branch314306667135江苏启东农村商业银行股份有限公司惠和支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhai Branch314306667549江苏启东农村商业银行股份有限公司近海支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dezhi Branch314306667241江苏启东农村商业银行股份有限公司决心支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314306667740江苏启东农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hiển thị 6581–6590 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.