CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3066Mã khu vực
6743Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinyang Branch314306667436江苏启东农村商业银行股份有限公司寅阳支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziwei Branch314306667766江苏启东农村商业银行股份有限公司紫薇支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caobu Branch314306300145江苏如东农村商业银行股份有限公司曹埠支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoqiao Branch314306300258江苏如东农村商业银行股份有限公司潮桥支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaiwan Branch314306200568江苏如皋农村商业银行股份有限公司柴湾支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangfang Branch314306201807江苏如皋农村商业银行股份有限公司江防支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiayuan Branch314306201405江苏如皋农村商业银行股份有限公司下原支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314306205206江苏如皋农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixin Branch314306667233江苏启东农村商业银行股份有限公司北新支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Second Branch314306667397江苏启东农村商业银行股份有限公司二效分理处
Hiển thị 6591–6600 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.