CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3066Mã khu vực
6768Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lusi Hechengyuan Branch314306667688江苏启东农村商业银行股份有限公司吕四鹤城苑分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvfu Branch314306667389江苏启东农村商业银行股份有限公司吕复分理处
Qidong Rural Commercial Bank of Jiangsu Province, Minzhu Branch314306667209江苏启东农村商业银行股份有限公司民主支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojiagang Branch314306667653江苏启东农村商业银行股份有限公司茅家港支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch314306667516江苏启东农村商业银行股份有限公司南阳支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaozhi Branch314306667524江苏启东农村商业银行股份有限公司少直支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qintan Branch314306667661江苏启东农村商业银行股份有限公司秦潭支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvsi Branch314306667637江苏启东农村商业银行股份有限公司吕四支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Science and Technology Branch314306667178江苏启东农村商业银行股份有限公司科技支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianfen Branch314306667629江苏启东农村商业银行股份有限公司天汾支行
Hiển thị 6591–6600 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.