CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3066Mã khu vực
6761Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongxing Branch314306667612江苏启东农村商业银行股份有限公司通兴支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangbao Branch314306667348江苏启东农村商业银行股份有限公司王鲍支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xining Branch314306667055江苏启东农村商业银行股份有限公司西宁分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenfeng Construction Branch314306667799江苏启东农村商业银行股份有限公司文峰建筑支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wan'an Branch314306667225江苏启东农村商业银行股份有限公司万安支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314306667006江苏启东农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyang Branch314306667565江苏启东农村商业银行股份有限公司新阳支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyi Branch314306667313江苏启东农村商业银行股份有限公司新义支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingken Branch314306667071江苏启东农村商业银行股份有限公司兴垦分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiao Branch314306667268江苏启东农村商业银行股份有限公司圩角支行
Hiển thị 6601–6610 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.