CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3063Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bingfang Branch314306300024江苏如东农村商业银行股份有限公司兵房支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beikan Branch314306300073江苏如东农村商业银行股份有限公司北坎支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhiliang Branch314306667356江苏启东农村商业银行股份有限公司志良支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caobu Branch314306300145江苏如东农村商业银行股份有限公司曹埠支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahe Branch314306300188江苏如东农村商业银行股份有限公司岔河支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chabei Branch314306300196江苏如东农村商业银行股份有限公司岔北支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsha Branch314306300065江苏如东农村商业银行股份有限公司长沙支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoqiao Branch314306300258江苏如东农村商业银行股份有限公司潮桥支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch314306300282江苏如东农村商业银行股份有限公司河口支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingdian Branch314306300049江苏如东农村商业银行股份有限公司丁店支行
Hiển thị 6621–6630 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.