CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3066Mã khu vực
6705Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xining Branch314306667055江苏启东农村商业银行股份有限公司西宁分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyi Branch314306667313江苏启东农村商业银行股份有限公司新义支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changsha Branch314306300065江苏如东农村商业银行股份有限公司长沙支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Branch314306300426江苏如东农村商业银行股份有限公司靖海支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guba Branch314306300170江苏如东农村商业银行股份有限公司古坝支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindian Branch314306300215江苏如东农村商业银行股份有限公司新店支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinguang Branch314306300400江苏如东农村商业银行股份有限公司新光支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baipu Baisui Road Branch314306200672江苏如皋农村商业银行股份有限公司白蒲百岁路支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinlin Branch314306300274江苏如东农村商业银行股份有限公司新林支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch314306201309江苏如皋农村商业银行股份有限公司花园支行
Hiển thị 6621–6630 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.