CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3063Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314306300459江苏如东农村商业银行股份有限公司城中支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengli Branch314306300379江苏如东农村商业银行股份有限公司丰利支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huling Branch314306300299江苏如东农村商业银行股份有限公司浒零支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huafeng Branch314306300057江苏如东农村商业银行股份有限公司华丰支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314306300475江苏如东农村商业银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314306300491江苏如东农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanyu Branch314306300387江苏如东农村商业银行股份有限公司环渔支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'an Branch314306300311江苏如东农村商业银行股份有限公司景安支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanzhen Branch314306300153江苏如东农村商业银行股份有限公司环镇支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jugang Branch314306300090江苏如东农村商业银行股份有限公司掘港支行
Hiển thị 6631–6640 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.