CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3066Mã khu vực
6704Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Juyang Branch314306667047江苏启东农村商业银行股份有限公司聚阳分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingyi Branch314306667080江苏启东农村商业银行股份有限公司兴益分理处
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beikan Branch314306300073江苏如东农村商业银行股份有限公司北坎支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314306300459江苏如东农村商业银行股份有限公司城中支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jugang Branch314306300090江苏如东农村商业银行股份有限公司掘港支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314306300016江苏如东农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Juzhen Branch314306300395江苏如东农村商业银行股份有限公司苴镇支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangdian Branch314306300223江苏如东农村商业银行股份有限公司双甸支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinquan Branch314306300506江苏如东农村商业银行股份有限公司饮泉支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaidong Branch314306203802江苏如皋农村商业银行股份有限公司柴东支行
Hiển thị 6651–6660 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.