CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3063Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghai Branch314306300426江苏如东农村商业银行股份有限公司靖海支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankan Branch314306300032江苏如东农村商业银行股份有限公司南坎支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangrong Branch314306300442江苏如东农村商业银行股份有限公司光荣支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314306300016江苏如东农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shidian Branch314306300240江苏如东农村商业银行股份有限公司石甸支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiping Branch314306300346江苏如东农村商业银行股份有限公司石屏支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guba Branch314306300170江苏如东农村商业银行股份有限公司古坝支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Juzhen Branch314306300395江苏如东农村商业银行股份有限公司苴镇支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangdian Branch314306300223江苏如东农村商业银行股份有限公司双甸支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linghe Branch314306300354江苏如东农村商业银行股份有限公司凌河支行
Hiển thị 6641–6650 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.