CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3063Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanyu Branch314306300387江苏如东农村商业银行股份有限公司环渔支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangrong Branch314306300442江苏如东农村商业银行股份有限公司光荣支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baipu Branch314306201106江苏如皋农村商业银行股份有限公司白蒲支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Motou Branch314306204805江苏如皋农村商业银行股份有限公司磨头支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanling Branch314306200103江苏如皋农村商业银行股份有限公司南凌支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xue'an Branch314306200200江苏如皋农村商业银行股份有限公司雪岸支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiting Branch314306047053江苏南通农村商业银行股份有限公司西亭支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengchang Branch314306047211江苏南通农村商业银行股份有限公司正场支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyuan Branch314306667557江苏启东农村商业银行股份有限公司东元支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huiping Branch314306667469江苏启东农村商业银行股份有限公司惠萍支行
Hiển thị 6641–6650 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.